at bottom

at bottom

She may seem stern, but she is very kind at bottom.

Định nghĩa

Trạng từ: "at bottom" có nghĩa về bản chất, thực chất, trong thâm tâm. Cụm từ này được dùng để diễn tả điều đó sự thật sâu xa, cốt lõi, thường trái ngược với vẻ bề ngoài hoặc hành vi bên ngoài.

dụ sử dụng
  • ( ấy có vẻ khắc nghiệt, nhưng thực chất ấy rất tốt bụng.)
  • (Anh ấy tỏ ra tự tin, nhưng trong thâm tâm anh ấy khá nhút nhát.)
  • (Cuộc tranh luận có vẻ phức tạp, nhưng về bản chất liên quan đến tiền bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At bottom" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc phân tích tâm lý, triết học để chỉ bản chất thực sự của một người, sự việc, hoặc vấn đề.
    • At bottom, all human beings desire happiness. (Về bản chất, tất cả con người đều khao khát hạnh phúc.)
Biến thể từ gần giống
  • At heart: về bản chất, trong lòng (rất giống nghĩa với "at bottom").
    • He is a romantic at heart. (Anh ấy một người lãng mạn trong lòng.)
  • Deep down: trong thâm tâm, sâu thẳm bên trong.
    • Deep down, she knew she was wrong. (Trong thâm tâm, ấy biết mình đã sai.)
Từ đồng nghĩa
  • In reality: trên thực tế.
  • Essentially: về cơ bản.
  • Fundamentally: về cốt lõi, căn bản.
Thành ngữ liên quan
  • At the bottom of one's heart: tận đáy lòng (mang tính cảm xúc mạnh mẽ hơn).
    • I wish you happiness from the bottom of my heart. (Tôi chúc bạn hạnh phúc từ tận đáy lòng.)